Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

内向

nèi xiàng

reserved (personality)

Phồn thể: 內向

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reserved (personality)
  • introverted
  • (economics etc) domestic-oriented

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 内 · 向

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả