Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
内在
Từ tiếng Trung
Lưu
内在
nèi zài
inner
Nghe
Phồn thể:
內在
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
inner
internal
intrinsic
innate
Các chữ trong từ này
内
nèi
4 nét
inside
在
zài
6 nét
at, in, on
Từ thường dùng: 内 · 在
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
内容
nèi róng
content; substance; details; CL:項|项[xiang4]
内部
nèi bù
interior; inside (part, section); internal
内地
nèi dì
mainland China (PRC excluding Hong Kong and Macau, but including islands such as Hainan);…
内阁
nèi gé
(government) cabinet
内心
nèi xīn
heart; innermost being; (math.) incenter
内战
nèi zhàn
civil war