Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

女仆

nǚ pú

female servant; maid

Phồn thể: 女僕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • female servant; maid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 女 · 仆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả