Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

女神

nǚ shén

goddess

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • goddess
  • nymph

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 女 · 神

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả