Từ tiếng Trung
派别
pài bié
group; sect; clique; faction; school
Phồn thể: 派別
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- group; sect; clique; faction; school
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 派 · 别
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pài bié
group; sect; clique; faction; school
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 派 · 别
Từ vựng