Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

配方

pèi fāng

prescription

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prescription
  • cooking recipe
  • formulation
  • completing the square (to solve quadratic equation, math.)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 配 · 方

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả