Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
培根
Từ tiếng Trung
Lưu
培根
péi gēn
(loanword) bacon
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(loanword) bacon
Các chữ trong từ này
培
péi
11 nét
to cultivate, to farm
根
gēn
10 nét
root, basis, foundation
Từ thường dùng: 培 · 根
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
培训
péi xùn
to cultivate; to train; to groom; training
培养
péi yǎng
to cultivate; to breed; to foster; to nurture; to educate; to groom (for a position); edu…
培育
péi yù
to train; to breed
培植
péi zhí
to cultivate; to train; cultivation; training
培训班
péi xùn bān
training class