Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

培养

péi yǎng

to cultivate

Phồn thể: 培養

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cultivate
  • to breed
  • to foster
  • to nurture
  • to educate
  • to groom (for a position)
  • education
  • fostering

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 培 · 养

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả