Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
培育
Từ tiếng Trung
Lưu
培育
péi yù
to train
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to train
to breed
Các chữ trong từ này
培
péi
11 nét
to cultivate, to farm
育
yù
8 nét
to produce, to give birth to
Từ thường dùng: 培 · 育
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
培训
péi xùn
to cultivate; to train; to groom; training
培养
péi yǎng
to cultivate; to breed; to foster; to nurture; to educate; to groom (for a position); edu…
培根
péi gēn
(loanword) bacon
培植
péi zhí
to cultivate; to train; cultivation; training
培训班
péi xùn bān
training class