Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

培训班

péi xùn bān

training class

Phồn thể: 培訓班

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • training class

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 培 · 训 · 班

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả