Từ tiếng Trung
培训班
péi xùn bān
training class
Phồn thể: 培訓班
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- training class
Các chữ trong từ này
培péi11 nétto cultivate, to farm训xùn5 nétto teach, to instruct班bān10 nétclass, squad, team, work shift
Từ thường dùng: 培 · 训 · 班
Từ vựng