Từ tiếng Trung
培训
péi xùn
to cultivate
Phồn thể: 培訓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cultivate
- to train
- to groom
- training
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 培 · 训
Từ vựng
Từ tiếng Trung
péi xùn
to cultivate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 培 · 训
Từ vựng