Từ tiếng Trung
培植
péi zhí
to cultivate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cultivate
- to train
- cultivation
- training
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 培 · 植
Từ vựng
Từ tiếng Trung
péi zhí
to cultivate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 培 · 植
Từ vựng