Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

批驳

pī bó

to criticize

Phồn thể: 批駁

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to criticize
  • to refute

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 批 · 驳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả