Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

偏执

piān zhí

extreme and inflexible; fixated; stubborn in clinging to a notion

Phồn thể: 偏執

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • extreme and inflexible; fixated; stubborn in clinging to a notion
  • (psychology) paranoid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 偏 · 执

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả