Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

品行

pǐn xíng

behavior

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • behavior
  • moral conduct

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 品 · 行

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả