Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

平房

píng fáng

see 平房區|平房区[Ping2 fang2 Qu1]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 平房區|平房区[Ping2 fang2 Qu1]
  • bungalow
  • single-story house

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 平 · 房

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả