Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

平和

píng hé

see 平和縣|平和县[Ping2 he2 Xian4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 平和縣|平和县[Ping2 he2 Xian4]
  • gentle
  • mild
  • moderate
  • placid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 平 · 和

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả