Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

平均值

píng jūn zhí

average value

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • average value

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 平 · 均 · 值

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả