Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

平面

píng miàn

(geometry) plane

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (geometry) plane
  • flat surface
  • flat; two-dimensional

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 平 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả