Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

平坦

píng tǎn

level

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • level
  • even
  • smooth
  • flat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 平 · 坦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả