Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

平稳

píng wěn

smooth; steady

Phồn thể: 平穩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • smooth; steady

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 平 · 稳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả