Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

平庸

píng yōng

mediocre

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mediocre
  • indifferent
  • commonplace

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 平 · 庸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả