Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

潜藏

qián cáng

hidden beneath the surface

Phồn thể: 潛藏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hidden beneath the surface
  • buried and concealed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 潜 · 藏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả