Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

强加

qiáng jiā

to impose

Phồn thể: 強加

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to impose
  • to force upon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 强 · 加

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả