Từ tiếng Trung
强行
qiáng xíng
to do sth by force
Phồn thể: 強行
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to do sth by force
- Taiwan pr. [qiang3 xing2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 强 · 行
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qiáng xíng
to do sth by force
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 强 · 行
Từ vựng