Từ tiếng Trung
亲手
qīn shǒu
with one's own hands; personally
Phồn thể: 親手
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- with one's own hands; personally
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亲 · 手
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qīn shǒu
with one's own hands; personally
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亲 · 手
Từ vựng