Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

亲眼

qīn yǎn

with one's own eyes

Phồn thể: 親眼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • with one's own eyes
  • personally

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 亲 · 眼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả