Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

清澈

qīng chè

clear; limpid

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clear; limpid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 清 · 澈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả