Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

清淡

qīng dàn

light (of food, not greasy or strongly flavored)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • light (of food, not greasy or strongly flavored)
  • insipid
  • slack (sales)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 清 · 淡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả