Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

轻而易举

qīng ér yì jǔ

easy

Phồn thể: 輕而易舉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • easy
  • with no difficulty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 轻 · 而 · 易 · 举

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả