Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

清廉

qīng lián

honest

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • honest
  • uncorrupted

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 清 · 廉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả