Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

清末

qīng mò

the final years of the Qing dynasty 清朝[Qing1 chao2]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the final years of the Qing dynasty 清朝[Qing1 chao2]
  • late Qing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 清 · 末

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả