Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

清廷

qīng tíng

the Qing court (as government of China)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the Qing court (as government of China)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 清 · 廷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả