Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

清真

qīng zhēn

Islamic

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Islamic
  • Muslim
  • halal (of food)
  • clean
  • pure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 清 · 真

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả