Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

全程

quán chéng

the whole distance; from beginning to end

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the whole distance; from beginning to end

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 全 · 程

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả