Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

全副武装

quán fù wǔ zhuāng

fully armed

Phồn thể: 全副武裝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fully armed
  • armed to the teeth
  • fig. fully equipped

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 全 · 副 · 武 · 装

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả