Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

全集

quán jí

omnibus

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • omnibus
  • complete works (of a writer or artist)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 全 · 集

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả