Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

全局

quán jú

overall situation

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • overall situation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 全 · 局

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả