Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

全力

quán lì

with all one's strength

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • with all one's strength
  • full strength
  • all-out (effort)
  • fully (support)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 全 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả