Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

全裸

quán luǒ

completely naked; stark naked

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • completely naked; stark naked

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 全 · 裸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả