Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

全心全意

quán xīn quán yì

(idiom) heart and soul; wholeheartedly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) heart and soul; wholeheartedly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 全 · 心 · 全 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả