Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

热潮

rè cháo

wave of enthusiasm; craze; upsurge

Phồn thể: 熱潮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wave of enthusiasm; craze; upsurge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 热 · 潮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả