Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

热度

rè dù

level of heat

Phồn thể: 熱度

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • level of heat
  • (fig.) zeal
  • fervor
  • (coll.) a temperature (i.e. abnormally high body heat)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 热 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả