Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

热恋

rè liàn

to fall head over heels in love

Phồn thể: 熱戀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fall head over heels in love
  • to be passionately in love

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 热 · 恋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả