Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

热量

rè liàng

heat

Phồn thể: 熱量

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • heat
  • quantity of heat
  • calorific value

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 热 · 量

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả