Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

热线

rè xiàn

hotline (communications link)

Phồn thể: 熱線

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hotline (communications link)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 热 · 线

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả