Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

热血

rè xuè

hot blood

Phồn thể: 熱血

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hot blood
  • warm-blooded (animal)
  • endothermic (physiology)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 热 · 血

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả