Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

认购

rèn gòu

to undertake to purchase sth

Phồn thể: 認購

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to undertake to purchase sth
  • to subscribe (to share issue)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 认 · 购

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả