Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

认输

rèn shū

to concede

Phồn thể: 認輸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to concede
  • to admit defeat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 认 · 输

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả