Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
任性
Từ tiếng Trung
Lưu
任性
rèn xìng
willful
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
willful
headstrong
unruly
Các chữ trong từ này
任
rèn
6 nét
to trust, to rely on
性
xìng
8 nét
sex, nature, character
Từ thường dùng: 任 · 性
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
任何
rèn hé
any; whatever; whichever
任务
rèn wu
mission; assignment; task; duty; role; CL:項|项[xiang4]
任期
rèn qī
term of office; CL:屆|届[jie4]; tenure (entire period in office)
任职
rèn zhí
to hold a post; to take office
任命
rèn mìng
to appoint; (job) appointment; CL:紙|纸[zhi3]