Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

任性

rèn xìng

willful

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • willful
  • headstrong
  • unruly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 任 · 性

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả